quán nước
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi bán đồ uống giải khát: "quán nước" chỉ một địa điểm kinh doanh nhỏ, thường bán các loại nước uống như trà, cà phê, nước ngọt, và đôi khi có kèm đồ ăn nhẹ. Đây là nơi mọi người tụ tập, nghỉ ngơi hoặc trò chuyện.
- Quán cóc, quán vỉa hè: Trong văn hóa Việt Nam, "quán nước" thường gợi lên hình ảnh một quán nhỏ, bình dân, có thể nằm ven đường, dưới tán cây, hoặc trong khu chợ.
Ví dụ sử dụng
- (Địa điểm quen thuộc để giải khát.)
- (Mô tả chất lượng và tình trạng của quán.)
- (Thói quen thư giãn tại quán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quán nước chè": quán chuyên bán chè (món tráng miệng ngọt của Việt Nam).
- Quán nước chè này có tiếng với món chè đậu xanh. (Đặc sản của quán.)
- "quán nước mía": quán bán nước mía tươi ép.
- Mùa hè, quán nước mía lúc nào cũng đông khách. (Tính thời vụ của quán.)
Biến thể và từ gần giống
- Quán (danh từ): địa điểm kinh doanh nhỏ, thường bán đồ ăn uống.
- Quán phở này mở cửa từ sáng sớm. (Quán ăn.)
- Tiệm nước (danh từ): cách gọi khác của "quán nước", thường dùng ở miền Nam.
- Ra tiệm nước uống ly cà phê đá. (Đồng nghĩa với quán nước.)
Từ đồng nghĩa
- Quán cóc: quán nước nhỏ, bình dân, thường nằm trên vỉa hè.
- Quán vỉa hè: quán nước đặt ở lề đường.
- Quán giải khát: nơi bán đồ uống mát lạnh.
Thành ngữ liên quan
- Ngồi quán nước: hành động tụ tập, trò chuyện tại quán nước.
- Ngồi quán nước cả buổi chiều mà không mua gì cũng được. (Tính chất thoải mái, thân thiện.)
- Chuyện quán nước: những câu chuyện phiếm, không quan trọng, thường được bàn tán tại quán.
- Đừng tin mấy chuyện quán nước ấy, toàn tin đồn thôi. (Thể hiện sự không đáng tin cậy.)